|
Lộ trình |
Tần suất |
Hãng hàng không |
Khoãng cách |
Thời gian |
|
Miles |
Kms |
| Từ Hà Nội đến : |
|
| Bangkok |
2 chuyến/ ngày |
Thai Airways |
602 |
969 |
1h50' |
| 11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.458 |
2.346 |
1h50' |
| Bắc Kinh |
Hằng ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
5h00' |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Năm và Bảy) |
Thai Airways |
6h30' |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Năm và Bảy) |
Vietnam Airlines |
3h25' |
| Frankfurt |
5 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư và Bảy) |
Vietnam Airlines |
|
|
12h50'; 13h45' |
| Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
14h05' |
| Hằng ngày |
Singapore Airline |
|
|
16h35' |
| Hằng ngày |
Korean Air |
|
|
15h30' |
| Hằng ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
14h05' |
3 chuyến/ tuần (Gồm thứ Hai, Tư và Sáu) |
Air France |
|
|
15h20' |
| Quảng Châu |
Hằng ngày |
China Southern Airlines |
|
|
1h30' |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba, Năm, Sáu và Bảy) |
Thai Airways |
|
|
4h40' |
| Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
495 |
797 |
1h30' |
| Hong Kong |
Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
4h45 |
| 2 chuyến/ ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
1h50' |
| 2 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
541 |
871 |
1h50' |
| Jakarta |
Hằng ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
7h00' |
4 chuyến/ tuần (Excluded Tue, Fri and Sun) |
Malaysia Airlines |
|
|
5h15' |
| Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
5h20' |
| Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
5h30' |
| Kuala Lumpur |
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba, Sáu và Bảy) |
Vietnam Airlines |
|
|
3h15' |
| Côn Minh |
5 chuyến/ tuần (Trừ thứ Tư và thứ Bảy) |
Thai Airways |
|
|
4h05' |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Năm và bảy) |
Vietnam Airlines |
1.295 |
2.084 |
1h45' |
| Melbourne |
2 chuyến/ tuần (Gồm thứ Tư và thứ Sáu) |
Vietnam Airlines |
4.786 |
7.703 |
11h35' |
| Moscow/ Domedendovo |
2 chuyến/ tuần (Gồm thứ Hai và thứ Sáu) |
Aeroflot |
|
|
10h05'; 10h25' |
|
2 chuyến/ tuần (Gồm thứ Hai và thứ Sáu) |
Vietnam Airlines |
4.193 |
6.748 |
9h40' |
| Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
11h40' |
1 chuyến/ tuần (Gồm Chủ nhật) |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
12h30' |
| Paris |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba, năm, Bảy và Chủ nhật) |
Air France |
|
|
13h55' |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Sáu và Bảy) |
Vietnam Airlines |
5.713 |
9.195 |
12h20'; |
| Hằng ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
14h45' |
| Hằng ngày |
Singapore Airline |
|
|
17h05' |
| Phnom Penh |
Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
658 |
1.060 |
3h25' |
| Seoul/ Inchon |
Hằng ngày |
Korean Air |
1681 |
2733 |
4h15' |
| Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
1.696 |
2.730 |
4h05' |
| Siem Riep |
Hằng ngày |
Royal Khmer Airlines |
|
|
2h00' |
| 2 flights/ day |
Vietnam Airlines |
|
|
2h00' |
| Singapore |
Hằng ngày |
Singapore Airlines |
|
|
3h30' |
| 11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.366 |
2.198 |
3h25'; 3h20' |
| Hằng ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
5h30' |
7 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba, Sáu) |
Malaysia Airlines |
|
|
4h05'; 4h55' |
| Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
4h10' |
| Sydney |
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Sáu) |
Vietnam Airlines |
4.828 |
7.771 |
11h20' |
| Taipei |
2 chuyến/ ngày |
Cathay Pacific Airlines |
|
|
3h35'; 3h30' |
| 11chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
1.032 |
1.661 |
3h20' |
| Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
4h20' |
| Tokyo |
6 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba) |
Japan Airlines |
|
|
|
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba, Năm và Bảy) |
Vietnam Airlines |
2.310 |
3.717 |
2h00'; 5h45'; 5h10' |
| Vientiane |
Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
302 |
485 |
1h05' |
| Luong Phrabang |
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Tư, Sáu và Chủ Nhật) |
|
|
|
|
| Từ Hồ Chí Minh đến: |
|
|
|
|
|
| Bangkok |
15 chuyến/ tuần |
Thai Airways |
|
|
1h25' |
| 2 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
461 |
742 |
1h30' |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Năm và Bảy) |
Lufthansa Airlines |
|
|
|
| Bắc Kinh |
3 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Năm và Bảy) |
Vietnam Airlines |
|
|
7h15' |
| Frankfurt |
14 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư, Năm và Bảy) |
Lufthansa Airlines |
|
|
|
1 chuyến/ tuần (Chủ nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
15h50' |
| Fukuoka |
3 flights/ week (Trừ thứ Hai, Tư, Sáu và Bảy) |
Vietnam Airlines |
|
|
4h55' |
| Quảng Châu |
14 chuyến/ tuần |
China Southern Airlines |
|
|
|
5 chuyến/ tuần (Trừ thứ năm và Chủ Nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
2h30' |
| Hong Kong |
Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
938 |
1.509 |
2h40' |
| Jakarta |
Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
3h50' |
| Cao Hùng |
Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
1.219 |
1.961 |
2h55' |
| Kuala Lumpur |
2 chuyến/ ngày |
Malaysia Airlines |
|
|
|
| Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
1h50' |
| Manila |
Hằng ngày |
Philippines Airlines |
|
|
|
| Melbourne |
3 chuyến/ tuần (Gồm thứ Hai, Tư và Sáu) |
Vietnam Airlines |
|
|
8h10' |
| Moscow/ Domedendovo |
1 chuyến/ tuần (Chủ Nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
9h40' |
| Osaka |
Hằng ngày |
Japan Airlines |
|
|
|
| Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
5h15' |
| Paris |
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư vàSáu) |
Air France |
|
|
|
| 3 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
12h40' |
| Phnom Penh |
3 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
0h50'; 0h40' |
| Pusan |
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba, Năm và Chủ Nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
4h40' |
| Seoul/ Inchon |
Hằng ngày (Trừ thứ Ba và Chủ Nhật) |
Korean Air |
|
|
|
5 chuyến/ tuần (Trừ thứ Ba và Chủ Nhật) |
Vietnam Airlines |
|
|
5h00' |
| Siem Reap |
Hằng ngày |
Royal Khmer Airlines |
|
|
1h10' |
| 35 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
1h00'; 1h20' |
| Singapore |
12 chuyến/ tuần |
Singapore Airlines |
|
|
|
| 2 chuyến/ ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
1h50'; 01:55 |
| Sydney |
4 chuyến/ tuần (Trừ thứ Hai, Tư và Sáu) |
Vietnam Airlines |
|
|
8h25' |
| Taipei |
2 chuyến/ ngày |
China Airlines |
|
|
|
| 11 chuyến/ tuần |
Vietnam Airlines |
|
|
3h15' |
| Hằng ngày |
Thai Airways |
|
|
4h55' |
| Tokyo |
Hằng ngày |
Japan Airlines |
|
|
|
| Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
5h45' |
| Vientiane |
Hằng ngày |
Vietnam Airlines |
|
|
2h55' |